Bảng thông số chi tiết về iPhone 14 Pro Max phiên bản 1TB
| iPhone 14 Pro Max 1TB | ||
| Kết nối | Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G |
| Ngày ra mắt | Ngày thông báo | 08/09/2022 |
| Hiện trạng | Sắp ra mắt, dự kiến trả hàng 16/09/2022 | |
| Thân máy | Kích thước | 160.7 x 77.6 x 7.9 mm (6.33 x 3.06 x 0.31 in) |
| Cân nặng | 240 g (8.47 oz) | |
| Mặt kính | Kính trước (Gorilla Glass), Kính sau (Gorilla Glass), khung nhôm | |
| SIM | Nano-SIM và / hoặc nhiều eSIM hoặc SIM kép (Nano-SIM, chế độ chờ kép) | |
| eSIM chỉ dành cho Hoa Kỳ | ||
| Khả năng chống bụi kháng nước | Chống bụi / nước IP68 (lên đến 6m trong 30 phút) | |
| Màn hình | Loại | LTPO Super Retina XDR OLED, 120Hz, HDR10, Dolby Vision, 1000 nits (typ), 2000 nits (HBM) |
| Kích thước | 6.7 inches, 110.2 cm2 (~88.3% screen-to-body ratio) | |
| Độ phân giải | 1290 x 2796 pixels, 19.5:9 ratio (~460 ppi density) | |
| Bảo vệ | Thủy tinh gốm chống xước, lớp phủ oleophobic | |
| Tính năng mới | Always-On display | |
| Cấu hình | OS | iOS 16 |
| Chipset | Apple A16 Bionic (4 nm) | |
| CPU | Hexa-core (2×3.46 GHz Avalanche + 4x Blizzard) | |
| GPU | Apple GPU (5-core graphics) | |
| Bộ nhớ | Thẻ nhớ ngoài | Không |
| Bộ nhớ trong | 1TB 6GB RAM | |
| NVMe | ||
| Camera chính | Camera 4 ống kính | 48 MP, f/1.8, 24mm (wide), 1.22µm, dual pixel PDAF, sensor-shift OIS |
| 12 MP, f/2.8, 77mm (telephoto), PDAF, OIS, 3x optical zoom | ||
| 12 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (ultrawide), 1.4µm, dual pixel PDAF | ||
| TOF 3D LiDAR scanner (depth) | ||
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, HDR (photo/panorama) | |
| Video | 4K@24/25/30/60fps, 1080p@25/30/60/120/240fps, 10-bit HDR, Dolby Vision HDR (up to 60fps), Pro MaxRes, Cinematic mode (4K@30fps), stereo sound rec. | |
| Camera phụ | Camera kép | 12 MP, f/1.9, 23mm (wide), 1/3.6″, PDAF |
| SL 3D, (depth/biometrics sensor) | ||
| Tính năng | HDR, Cinematic mode (4K@30fps) | |
| Video | 4K@24/25/30/60fps, 1080p@25/30/60/120fps, gyro-EIS | |
| Âm thanh | Loudspeaker | Có, với loa âm thanh nổi |
| 3.5mm jack | Không có | |
| Các kết nối khác | WLAN | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, hotspot |
| Bluetooth | 5.3, A2DP, LE | |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS | |
| NFC | Có | |
| Radio | Không | |
| USB | Lightning, USB 2.0 | |
| Tính năng khác | Cảm biến | Face ID, gia tốc kế, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn, áp kế |
| Hỗ trợ băng thông siêu rộng (UWB) | ||
| SOS khẩn cấp qua vệ tinh (gửi / nhận SMS) – Chỉ có tại Canada và Mỹ | ||
| Pin | Loại | Li-Ion, không thể tháo rời |
| Sạc | Sạc nhanh, 50% trong 30 phút (được quảng cáo) | |
| USB Power Delivery 2.0 | ||
| Sạc không dây MagSafe 15W | ||
| Sạc nhanh không dây Qi từ tính 7,5W | ||
| Phân loại | Màu sắc | Space Black, Silver, Gold, Deep Purple |
MÁY TÍNH BỘ
5,950,000.00₫
MÁY TÍNH BỘ
3,500,000.00₫
VGA - Card màn hình
9,290,000.00₫
VGA - Card màn hình
6,790,000.00₫
VGA - Card màn hình
Card màn hình VGA GALAX GeForce RTX 3050 8GB (1-Click OC Feature)
5,090,000.00₫












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.